TRADING GUIDE 08 / Kiểm tra
Cách kiểm tra phí và funding trên ProprPhí theo mỗi lệnh khớp;
funding mỗi giờ.
Giao dịch có hai loại chi phí. Trước khi đặt lệnh, lúc giữ vị thế và khi xem lại, bạn sẽ kiểm tra ở những vị trí khác nhau.
Nói đơn giản
Giao dịch có những chi phí nào?
Phí giao dịch phát sinh mỗi lần khớp lệnh; funding được trả hoặc nhận mỗi giờ trong lúc giữ vị thế. Trước khi đặt lệnh xem Fees trong bảng lệnh, khi giữ vị thế xem Funding phía trên, sau đó xem Funding History.
Đây là phần tóm tắt nội dung trang do cẩm nang biên soạn.
Trước lệnh: xem Fees
- 1Order ValueGiá trị lệnh; khi chưa nhập hiển thị “—”.
- 2Margin RequiredKý quỹ cần có.
- 3Fees0.0450% / 0.0150%: tỷ lệ taker/maker.
Fees hiển thị tỷ lệ (%). Tiền phí = giá trị lệnh × tỷ lệ; lệnh $10,000 khớp theo taker tốn khoảng $4.5.
Đang giữ: xem Funding
- 1FundingTỷ lệ funding đang hiển thị.
- 2CountdownThời gian đến lần trả/nhận kế tiếp.
Nếu tỷ lệ dương, long trả và short nhận; nếu âm thì ngược lại. Tỷ lệ luôn thay đổi, nên không phải chi phí cố định.
Sau đó: xem Funding History
- 1PaymentSố tiền thực tế đã trả hoặc nhận.
- 2RateTỷ lệ tại thời điểm đó.
Tỷ lệ cơ bản
- Taker (Tier 0)
- 0.045%
- Maker (Tier 0)
- 0.015%
- Funding
- Mỗi giờ; tỷ lệ biến động.
- Phí cộng thêm của Propr
- Không có (sách quy tắc chính thức)
Hyperliquid có 7 bậc phí theo khối lượng giao dịch. Sách quy tắc không nêu bậc áp dụng cho tài khoản Propr; hãy xem Fees trong bảng lệnh và lịch sử.
Xem bảng 7 bậc và cách tính tại Bảng phí; funding hiện tại theo từng thị trường tại Thị trường hỗ trợ.
FAQ
Câu hỏi thường gặp về phí và funding Propr
QFunding lúc nào cũng là khoản phải trả?
AKhông; cũng có thể nhận. Nếu tỷ lệ dương, bên long trả; nếu âm, bên short trả.
QFees trong bảng lệnh có phải số tiền?
AĐó là tỷ lệ (%). Nhân giá trị lệnh với tỷ lệ để tính tiền phí.
QXem funding đã trả/nhận trước đây ở đâu?
ATrong Funding History dưới màn hình; kiểm tra cột Payment và Rate.
TRADING GUIDE / ALL 10